trigeminal neuralgia

Định nghĩa

Danh từ: Chứng đau dây thần kinh sinh bamột loại đau thần kinh dữ dội, từng cơn, xảy ra dọc theo dây thần kinh sinh ba (dây thần kinh sọ não thứ năm, chi phối cảm giácmặt).

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cơn đau dây thần kinh sinh ba": dùng để chỉ một cơn đau cụ thể trong bệnh cảnh này.

    • Cơn đau dây thần kinh sinh ba thường kéo dài vài giây đến vài phút.
  • "hội chứng đau dây thần kinh sinh ba": thuật ngữ y khoa mô tả toàn bộ tình trạng bệnh .

    • Hội chứng đau dây thần kinh sinh ba có thể do mạch máu chèn ép dây thần kinh.
Biến thể từ gần giống
  • Đau dây thần kinh sinh ba (n): tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Neuralgia sinh ba (n): cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
  • Đau thần kinh mặt (n): thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm các loại đau khác ngoài dây thần kinh sinh ba.
Từ đồng nghĩa
  • Đau dây thần kinh số V: cách gọi dựa trên số thứ tự của dây thần kinh sọ não.
  • Chứng đau mặt từng cơn: mô tả triệu chứng không chỉ rõ nguyên nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chịu đựng cơn đau: chịu đựng các cơn đau do trigeminal neuralgia gây ra.

    • Bệnh nhân phải chịu đựng cơn đau hàng ngày.
  • Điều trị trigeminal neuralgia: các phương pháp y tế nhằm giảm triệu chứng.

    • Bác sĩ đã đề xuất phẫu thuật để điều trị trigeminal neuralgia.
Thành ngữ liên quan
  • "Đau như dao cắt": thành ngữ mô tả mức độ dữ dội của cơn đau trong trigeminal neuralgia.
    • Cơn đau trigeminal neuralgia được nhiều bệnh nhân mô tả đau như dao cắt.
trigeminal neuralgia
A patient winces while touching their cheek due to trigeminal neuralgia.